Translation of "contains" into Vietnamese
chöùa ñöïng, bao goàm is the translation of "contains" into Vietnamese.
contains
verb
Third-person singular simple present indicative form of contain. [..]
-
chöùa ñöïng, bao goàm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contains" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contains" with translations into Vietnamese
-
chính sách ngăn chận
-
có thể dằn lại · có thể kiềm chế · có thể kìm lại · có thể nén lại
-
bao gồm · bao hàm · chận lại · chứa · chứa đựng · cản lại · dằn lại · gồm có · hàm súc · kiềm chế · kìm hãm · kìm lại · ngăn lại · nén lại · đánh dấu trọng âm · đựng
-
Côngtenơ hóa
-
chứa · đựng
-
đối tượng lưu chứa
-
ang · bình · bình chứa · chai · cái chứa · cái đựng · công te nơ · công ten nơ · côngtenơ · côngtenơ hóa · hộp đựng hàng · lọ · thùng · thùng chứa · thùng hàng · thùng đựng hàng · vật chứa · đồ chứa
-
nín nhịn
Add example
Add