Translation of "containable" into Vietnamese
có thể dằn lại, có thể kiềm chế, có thể kìm lại are the top translations of "containable" into Vietnamese.
containable
adjective
grammar
Able to be contained, especially applied to viruses and similar diseases. [..]
-
có thể dằn lại
-
có thể kiềm chế
-
có thể kìm lại
-
có thể nén lại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "containable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "containable" with translations into Vietnamese
-
chính sách ngăn chận
-
chöùa ñöïng, bao goàm
-
bao gồm · bao hàm · chận lại · chứa · chứa đựng · cản lại · dằn lại · gồm có · hàm súc · kiềm chế · kìm hãm · kìm lại · ngăn lại · nén lại · đánh dấu trọng âm · đựng
-
Côngtenơ hóa
-
chứa · đựng
-
đối tượng lưu chứa
-
ang · bình · bình chứa · chai · cái chứa · cái đựng · công te nơ · công ten nơ · côngtenơ · côngtenơ hóa · hộp đựng hàng · lọ · thùng · thùng chứa · thùng hàng · thùng đựng hàng · vật chứa · đồ chứa
-
nín nhịn
Add example
Add