Translation of "container" into Vietnamese
thùng đựng hàng, bình, côngtenơ are the top translations of "container" into Vietnamese.
container
noun
grammar
An item in which objects, materials or data can be stored or transported. [..]
-
thùng đựng hàng
-
bình
nounPut a drop of food coloring in the container.
Bỏ một giọt thuốc nhuộm màu thực phẩm vào cái bình đựng.
-
côngtenơ
And he invented the shipping container.
Và anh ấy phát minh ra côngtenơ tàu biển.
-
Less frequent translations
- ang
- chai
- cái chứa
- cái đựng
- công te nơ
- công ten nơ
- hộp đựng hàng
- lọ
- thùng chứa
- thùng hàng
- vật chứa
- đồ chứa
- thùng
- bình chứa
- côngtenơ hóa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "container" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "container"
Phrases similar to "container" with translations into Vietnamese
-
chính sách ngăn chận
-
chöùa ñöïng, bao goàm
-
có thể dằn lại · có thể kiềm chế · có thể kìm lại · có thể nén lại
-
bao gồm · bao hàm · chận lại · chứa · chứa đựng · cản lại · dằn lại · gồm có · hàm súc · kiềm chế · kìm hãm · kìm lại · ngăn lại · nén lại · đánh dấu trọng âm · đựng
-
Côngtenơ hóa
-
chứa · đựng
-
đối tượng lưu chứa
-
nín nhịn
Add example
Add