Translation of "desirous" into Vietnamese

ao ước, khát khao, mơ ước are the top translations of "desirous" into Vietnamese.

desirous adjective grammar

Feeling desire; eagerly wishing; solicitous; eager to obtain; covetous. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ao ước

    adjective

    The desire to make a name, wanting to be remembered by others, is not necessarily bad.

    Niềm ao ước có được tiếng tăm hay được lưu danh hậu thế không hẳn là sai.

  • khát khao

    adjective

    Young people generally have good health, quick minds, and a keen desire to succeed.

    Người trẻ nói chung có sức khỏe tốt, nhanh trí và khát khao thành đạt.

  • mơ ước

    Here Harold stood, face to face with his oldest desire.

    Giờ đây Harold đối diện với mơ ước xa xưa của mình...

  • Less frequent translations

    • thèm muốn
    • ước ao
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "desirous" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "desirous" with translations into Vietnamese

  • muốn có đòi hỏi · đáng ao ước · đáng khao khát
  • mong muốn · đáng ao ước · đáng khát khao · đáng thèm muốn
  • khêu gợi · đáng khao khát · đáng mong muốn
  • hy vọng · mong
  • ao ước · cầu · dục · dục vọng · ham muốn · khát khao · khát vọng · lòng khát khao · lòng thèm muốn · lệnh · lời yêu cầu · lời đề nghị · mong muốn · mong mỏi · muốn · mơ ước · niềm khao khát · ra lệnh · sự ao ước · sự khao khát · sự khát khao · sự mong muốn · sự mơ ước · sự thèm muốn · thèm khát · thèm muốn · vật ao ước · vật mong muốn · yêu cầu · ý muốn · đề nghị · ước ao · ước muốn
  • khao khát
  • ham muốn tình dục
  • sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
Add

Translations of "desirous" into Vietnamese in sentences, translation memory