Translation of "desirable" into Vietnamese

đáng khát khao, mong muốn, đáng ao ước are the top translations of "desirable" into Vietnamese.

desirable adjective noun grammar

describing something worth having, that is useful to have, or that would be nice to have. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • đáng khát khao

    There are so many things you may consider desirable.

    Có rất nhiều điều mà các em có thể thấy đáng khát khao.

  • mong muốn

    But a wife's desires do not always mirror those of her husband.

    Nhưng mong muốn của người vợ không phải lúc nào cũng phản ánh mong muốn của chồng.

  • đáng ao ước

    All other desirable things cannot compare to it.

    Mọi thứ đáng ao ước cũng không thể sánh bằng.

  • đáng thèm muốn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "desirable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "desirable" with translations into Vietnamese

  • muốn có đòi hỏi · đáng ao ước · đáng khao khát
  • khêu gợi · đáng khao khát · đáng mong muốn
  • hy vọng · mong
  • ao ước · cầu · dục · dục vọng · ham muốn · khát khao · khát vọng · lòng khát khao · lòng thèm muốn · lệnh · lời yêu cầu · lời đề nghị · mong muốn · mong mỏi · muốn · mơ ước · niềm khao khát · ra lệnh · sự ao ước · sự khao khát · sự khát khao · sự mong muốn · sự mơ ước · sự thèm muốn · thèm khát · thèm muốn · vật ao ước · vật mong muốn · yêu cầu · ý muốn · đề nghị · ước ao · ước muốn
  • khao khát
  • ham muốn tình dục
  • sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
  • sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
Add

Translations of "desirable" into Vietnamese in sentences, translation memory