Translation of "desirably" into Vietnamese

khêu gợi, đáng khao khát, đáng mong muốn are the top translations of "desirably" into Vietnamese.

desirably adverb grammar

in a manner likely to arouse desire [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • khêu gợi

    Feeding our eyes on sensual images will only fuel improper desires.

    Nếu cứ tiếp tục xem những hình ảnh khêu gợi, các ham muốn sai trái sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.

  • đáng khao khát

    What makes a job desirable, Rick, isn't just the dollar amount attached to it.

    Điều khiến việc này đáng khao khát Rick, không chỉ là mấy đồng đô la đi kèm theo nó.

  • đáng mong muốn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "desirably" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "desirably" with translations into Vietnamese

  • muốn có đòi hỏi · đáng ao ước · đáng khao khát
  • mong muốn · đáng ao ước · đáng khát khao · đáng thèm muốn
  • hy vọng · mong
  • ao ước · cầu · dục · dục vọng · ham muốn · khát khao · khát vọng · lòng khát khao · lòng thèm muốn · lệnh · lời yêu cầu · lời đề nghị · mong muốn · mong mỏi · muốn · mơ ước · niềm khao khát · ra lệnh · sự ao ước · sự khao khát · sự khát khao · sự mong muốn · sự mơ ước · sự thèm muốn · thèm khát · thèm muốn · vật ao ước · vật mong muốn · yêu cầu · ý muốn · đề nghị · ước ao · ước muốn
  • khao khát
  • ham muốn tình dục
  • sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
  • sự đáng ao ước · sự đáng khát khao · sự đáng thèm muốn
Add

Translations of "desirably" into Vietnamese in sentences, translation memory