Translation of "extravagance" into Vietnamese
hành động ngông cuồng, lời nói vô lý, sự phung phí are the top translations of "extravagance" into Vietnamese.
extravagance
noun
grammar
excessive or superfluous expenditure of money [..]
-
hành động ngông cuồng
-
lời nói vô lý
-
sự phung phí
I know it's a meaningless extravagance, but I had to have it.
Tôi biết nó là sự phung phí vô nghĩa, nhưng tôi phải có nó.
-
Less frequent translations
- tính hay phung phí
- tính quá cao
- tính quá mức
- tính quá độ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "extravagance" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "extravagance" with translations into Vietnamese
-
Tôi đã dừng lại ở một cửa hàng hoa trên đường đến căn hộ của mình và mua cho mình một bông hồng đỏ rực thắm để cài trên áo
-
hoang phí · khoe mẽ · ngông cuồng · phung phí · quá cao · quá mức · quá độ · vô lý
-
lầm lạc · quá ngông cuồng · đi lạc
-
hành động ngông cuồng · lời nói vô lý · tính hay phung phí · tính quá cao · tính quá mức · tính quá độ
-
hoang toàng
-
hoang phí · khoe mẽ · ngông cuồng · phung phí · quá cao · quá mức · quá độ · vô lý
Add example
Add