Translation of "extravagancy" into Vietnamese
hành động ngông cuồng, lời nói vô lý, tính hay phung phí are the top translations of "extravagancy" into Vietnamese.
extravagancy
noun
grammar
(archaic, 17-19th centuries) The characteristic of being extravagant. [..]
-
hành động ngông cuồng
-
lời nói vô lý
-
tính hay phung phí
-
Less frequent translations
- tính quá cao
- tính quá mức
- tính quá độ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "extravagancy" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "extravagancy" with translations into Vietnamese
-
Tôi đã dừng lại ở một cửa hàng hoa trên đường đến căn hộ của mình và mua cho mình một bông hồng đỏ rực thắm để cài trên áo
-
hoang phí · khoe mẽ · ngông cuồng · phung phí · quá cao · quá mức · quá độ · vô lý
-
lầm lạc · quá ngông cuồng · đi lạc
-
hành động ngông cuồng · lời nói vô lý · sự phung phí · tính hay phung phí · tính quá cao · tính quá mức · tính quá độ
-
hoang toàng
-
hoang phí · khoe mẽ · ngông cuồng · phung phí · quá cao · quá mức · quá độ · vô lý
Add example
Add