Translation of "impugn" into Vietnamese
bài bác, công kích, nghi vấn are the top translations of "impugn" into Vietnamese.
impugn
verb
grammar
(transitive, obsolete) To assault, attack. [..]
-
bài bác
-
công kích
verbWhat am I, impugning their manhood or something?
Tôi đang công kích tính đàn ông của họ hay sao hả?
-
nghi vấn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impugn" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impugn" with translations into Vietnamese
-
nghi vấn · sự bài bác · sự công kích
-
có thể bài bác · có thể công kích · có thể nghi vấn
-
có thể bài bác · có thể công kích · có thể nghi vấn
-
nghi vấn · sự bài bác · sự công kích
Add example
Add