Translation of "incisive" into Vietnamese

nhọn, chua cay, già giận are the top translations of "incisive" into Vietnamese.

incisive adjective grammar

(of an action) Quick and direct. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nhọn

  • chua cay

  • già giận

  • Less frequent translations

    • sâu sắc
    • sắc bén
    • sắc sảo
    • thấm thía
    • đanh thép
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "incisive" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "incisive" with translations into Vietnamese

  • khắc chạm · rạch
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
  • sự nhọn · tính sâu sắc · tính sắc bén · tính sắc sảo
  • khắc chạm · rạch
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
  • khắc chạm · rạch
  • khắc chạm · rạch
  • sự chạm · sự khắc · sự rạch · tính nhạy bén · tính sắc bén · vết chạm · vết khắc · vết rạch · đường rạch
Add

Translations of "incisive" into Vietnamese in sentences, translation memory