Translation of "infirm" into Vietnamese
ốm yếu, hom hem, không cương quyết are the top translations of "infirm" into Vietnamese.
infirm
adjective
verb
grammar
Weak or ill, not in good health. [..]
-
ốm yếu
Are arrangements complete to help older and infirm brothers and sisters?
Có sự sắp đặt trọn vẹn để giúp các anh chị lớn tuổi và ốm yếu không?
-
hom hem
adjective -
không cương quyết
-
Less frequent translations
- không kiên định
- nhu nhược
- yếu đuối
- yếu ớt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "infirm" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "infirm" with translations into Vietnamese
-
tính chất hom hem · tính chất yếu đuối · tính chất yếu ớt · tính chất ốm yếu · tính không cương quyết · tính không kiên định · tính nhu nhược
-
bệnh tật · sự ốm yếu · tính chất hom hem · tính chất yếu đuối · tính chất yếu ớt · tính chất ốm yếu · tính không cương quyết · tính không kiên định · tính nhu nhược
-
tật
-
tính chất hom hem · tính chất yếu đuối · tính chất yếu ớt · tính chất ốm yếu · tính không cương quyết · tính không kiên định · tính nhu nhược
Add example
Add