Translation of "inventional" into Vietnamese

sự hư cấu, sự sáng tác, óc sáng chế are the top translations of "inventional" into Vietnamese.

inventional
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự hư cấu

  • sự sáng tác

  • óc sáng chế

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "inventional" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "inventional" with translations into Vietnamese

  • đặt chuyện
  • bịa · bịa đặt · chế · chế tác · hư cấu · phát minh · phượu · sáng chế · tìm ra · đơm đặt · đặt bày · đặt để
  • tài phát minh · tài sáng chế · tính sáng tạo · óc sáng tạo
  • có thể bịa đặt · có thể hư cấu · có thể phát minh · có thể sáng chế
  • có thể bịa đặt · có thể hư cấu · có thể phát minh · có thể sáng chế
  • hư cấu · phát minh · sáng chế · sáng tác
  • giả thác
  • có tài phát minh · có tài sáng chế · có óc sáng tạo · sáng tạo · sự sáng tạo · đầy sáng tạo · để phát minh · để sáng chế · để sáng tạo
Add

Translations of "inventional" into Vietnamese in sentences, translation memory