Translation of "inventiveness" into Vietnamese
tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo are the top translations of "inventiveness" into Vietnamese.
inventiveness
noun
grammar
The quality of being inventive; the faculty of inventing. [..]
-
tài phát minh
-
tài sáng chế
-
óc sáng tạo
In contrast, Jehovah’s creativity—his power to invent and create new and diverse things—is obviously inexhaustible.
Ngược lại, óc sáng tạo của Đức Giê-hô-va—năng lực phát minh và tạo những vật mới và đa dạng—rõ ràng là vô tận.
-
tính sáng tạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inventiveness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inventiveness" with translations into Vietnamese
-
đặt chuyện
-
bịa · bịa đặt · chế · chế tác · hư cấu · phát minh · phượu · sáng chế · tìm ra · đơm đặt · đặt bày · đặt để
-
có thể bịa đặt · có thể hư cấu · có thể phát minh · có thể sáng chế
-
có thể bịa đặt · có thể hư cấu · có thể phát minh · có thể sáng chế
-
hư cấu · phát minh · sáng chế · sáng tác
-
giả thác
-
sự hư cấu · sự sáng tác · óc sáng chế
-
có tài phát minh · có tài sáng chế · có óc sáng tạo · sáng tạo · sự sáng tạo · đầy sáng tạo · để phát minh · để sáng chế · để sáng tạo
Add example
Add