Translation of "errant" into Vietnamese
dông dài, lang bang, lang thang are the top translations of "errant" into Vietnamese.
errant
adjective
verb
masculine
grammar
-
dông dài
-
lang bang
-
lang thang
verbJe vais même organiser une battue pour retrouver votre fiancé errant.
Tôi sẽ còn lập một đội tìm kiếm và đi tìm anh chàng lang thang về cho cô.
-
Less frequent translations
- luân lạc
- lông bông
- nay đây mai đó
- trôi nổi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "errant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "errant" with translations into Vietnamese
-
dáng đi · e-rờ · rờ · tốc độ theo đà · vết · đường chạy
-
xem errant
-
bách linh
-
bình bồng · phiêu lãng · phiêu lưu
-
chạy rông · lang thang · lêu têu · lăng băng · nhông · phạm lỗi · qua đây đó · sai lầm · tha thẩn · trôi giạt · xẩn vẩn · xớ rớ · đi lang thang · đi vơ vẩn
-
Pedionomus torquatus
-
chó đái
-
Chó hoang
Add example
Add