Translation of "erre" into Vietnamese
vết, dáng đi, tốc độ theo đà are the top translations of "erre" into Vietnamese.
erre
noun
verb
masculine
feminine
grammar
-
vết
(số nhiều, săn bắn) vết, đường chạy (của con thịt)
-
dáng đi
(từ cũ, nghĩa cũ) dáng đi
-
tốc độ theo đà
(hàng hải) tốc độ theo đà
-
Less frequent translations
- đường chạy
- rờ
- e-rờ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "erre" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "erre" with translations into Vietnamese
-
dông dài · lang bang · lang thang · luân lạc · lông bông · nay đây mai đó · trôi nổi
-
bình bồng · phiêu lãng · phiêu lưu
-
chạy rông · lang thang · lêu têu · lăng băng · nhông · phạm lỗi · qua đây đó · sai lầm · tha thẩn · trôi giạt · xẩn vẩn · xớ rớ · đi lang thang · đi vơ vẩn
-
Pedionomus torquatus
-
chó đái
-
Chó hoang
-
chạy nhăng · lăng xăng
-
thả rong
Add example
Add