Translation of "errer" into Vietnamese
lang thang, nhông, chạy rông are the top translations of "errer" into Vietnamese.
errer
verb
grammar
Faire une erreur. [..]
-
lang thang
verbOn va le laisser errer sans eau, nourriture, ni toilettes?
Chúng ta có thể để nó đi lang thang mà không có thức ăn, nước uống hay toilet?
-
nhông
noun -
chạy rông
-
Less frequent translations
- lêu têu
- lăng băng
- qua đây đó
- sai lầm
- tha thẩn
- trôi giạt
- xẩn vẩn
- xớ rớ
- đi lang thang
- đi vơ vẩn
- phạm lỗi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "errer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "errer" with translations into Vietnamese
-
dáng đi · e-rờ · rờ · tốc độ theo đà · vết · đường chạy
-
dông dài · lang bang · lang thang · luân lạc · lông bông · nay đây mai đó · trôi nổi
-
bình bồng · phiêu lãng · phiêu lưu
-
Pedionomus torquatus
-
chó đái
-
Chó hoang
-
chạy nhăng · lăng xăng
-
thả rong
Add example
Add