Translation of "tenant" into Vietnamese

người bảo hộ, người bảo vệ, người giữ are the top translations of "tenant" into Vietnamese.

tenant verb noun masculine
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • người bảo hộ

  • người bảo vệ

  • người giữ

    (thể dục thể thao) người giữ (một danh vị) [..]

    Les hommes qui les tiennent feront de moi un roi.

    Những người giữ những mảnh vải đó sẽ làm tôi thành vua.

  • Less frequent translations

    • đất phụ cận
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tenant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "tenant" with translations into Vietnamese

  • cho biết
  • bội
  • biết · biết dược do · bắt · chiếm · chiếm giữ · chắc đứng vững · chịu được · chịu đựng · chống lại · chứa · chứa đựng · cưỡng lại · cầm · cầm nắm · do tự · do ở · dính vào · dẫn · giống tương tự · giữ · giữ gìn · giữ lại · giữ vững · kiềm chế · kìm · mở · ngừng lại · nói · nắm · nắm chắc · nắm giữ · phát biểu · quản lý · sát vào · tenez!+ này! · thiết tha · thủ · thủ giữ · thừa kế · trụ · xem · xem như · điều khiển · ở yên không rời
  • của bạn đây · này · nè · nờ · à · đây này
Add

Translations of "tenant" into Vietnamese in sentences, translation memory