Translation of "tenez" into Vietnamese
của bạn đây, này, nè are the top translations of "tenez" into Vietnamese.
tenez
verb
-
của bạn đây
Phrase -
này
adverbLes femmes ne peuvent tenir de tels comptes.
Phụ nữ không thể giữ số tài khoản này.
-
nè
Écoutez, Je ne sais pas combien de temps nous allons tenir.
Nghe nè, tôi ko biết chúng tôi có thể cầm cự được bao lâu.
-
Less frequent translations
- à
- đây này
- nờ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tenez" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tenez" with translations into Vietnamese
-
cho biết
-
người bảo hộ · người bảo vệ · người giữ · đất phụ cận
-
bội
-
biết · biết dược do · bắt · chiếm · chiếm giữ · chắc đứng vững · chịu được · chịu đựng · chống lại · chứa · chứa đựng · cưỡng lại · cầm · cầm nắm · do tự · do ở · dính vào · dẫn · giống tương tự · giữ · giữ gìn · giữ lại · giữ vững · kiềm chế · kìm · mở · ngừng lại · nói · nắm · nắm chắc · nắm giữ · phát biểu · quản lý · sát vào · tenez!+ này! · thiết tha · thủ · thủ giữ · thừa kế · trụ · xem · xem như · điều khiển · ở yên không rời
Add example
Add