Translation of "tenue" into Vietnamese

quần áo, chỗ cá nấp, cách ngồi are the top translations of "tenue" into Vietnamese.

tenue noun particle feminine grammar

Action de tenir [..]

+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • quần áo

    noun

    Moi, je fournis la barbe et la tenue.

    Tôi sẽ tìm cho ngài một bộ râu và quần áo.

  • chỗ cá nấp

  • cách ngồi

  • Less frequent translations

    • cách ăn mặc
    • cách đứng
    • phục trang
    • sắc phục
    • sự chững chạc
    • sự giữ
    • sự họp
    • sự liên tục
    • sự ngân dài
    • sự quản lí
    • sự vững giá
    • sự đứng giá
    • thời gian họp
    • tư thế
    • vườn rau
    • xem tenu
    • y trang
    • phản ứng hoá học
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "tenue" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "tenue" with translations into Vietnamese

  • cho biết
  • người bảo hộ · người bảo vệ · người giữ · đất phụ cận
  • bội
  • biết · biết dược do · bắt · chiếm · chiếm giữ · chắc đứng vững · chịu được · chịu đựng · chống lại · chứa · chứa đựng · cưỡng lại · cầm · cầm nắm · do tự · do ở · dính vào · dẫn · giống tương tự · giữ · giữ gìn · giữ lại · giữ vững · kiềm chế · kìm · mở · ngừng lại · nói · nắm · nắm chắc · nắm giữ · phát biểu · quản lý · sát vào · tenez!+ này! · thiết tha · thủ · thủ giữ · thừa kế · trụ · xem · xem như · điều khiển · ở yên không rời
  • của bạn đây · này · nè · nờ · à · đây này
Add

Translations of "tenue" into Vietnamese in sentences, translation memory