Translation of "tiens" into Vietnamese
của bạn đây, à, đây này are the top translations of "tiens" into Vietnamese.
tiens
adjective
interjection
verb
grammar
-
của bạn đây
Phrase -
à
interjectionTu tiens un marqueur débouchonné, et tu me dit que tu n'allais pas taguer le wagon du métro?
Cậu đang cầm một chiếc bút nhớ, mà còn nói là không viết bậy lên tàu à?
-
đây này
PhraseEt puis, zut! Tenez.
Vì Chúa, đây này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiens" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tiens" with translations into Vietnamese
-
cho biết
-
người bảo hộ · người bảo vệ · người giữ · đất phụ cận
-
bội
-
biết · biết dược do · bắt · chiếm · chiếm giữ · chắc đứng vững · chịu được · chịu đựng · chống lại · chứa · chứa đựng · cưỡng lại · cầm · cầm nắm · do tự · do ở · dính vào · dẫn · giống tương tự · giữ · giữ gìn · giữ lại · giữ vững · kiềm chế · kìm · mở · ngừng lại · nói · nắm · nắm chắc · nắm giữ · phát biểu · quản lý · sát vào · tenez!+ này! · thiết tha · thủ · thủ giữ · thừa kế · trụ · xem · xem như · điều khiển · ở yên không rời
-
của bạn đây · này · nè · nờ · à · đây này
Add example
Add