Translation of "tienne" into Vietnamese
tienne
adjective
verb
feminine
grammar
Automatic translations of "tienne" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"tienne" in French - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for tienne in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "tienne" with translations into Vietnamese
-
cho biết
-
người bảo hộ · người bảo vệ · người giữ · đất phụ cận
-
bội
-
biết · biết dược do · bắt · chiếm · chiếm giữ · chắc đứng vững · chịu được · chịu đựng · chống lại · chứa · chứa đựng · cưỡng lại · cầm · cầm nắm · do tự · do ở · dính vào · dẫn · giống tương tự · giữ · giữ gìn · giữ lại · giữ vững · kiềm chế · kìm · mở · ngừng lại · nói · nắm · nắm chắc · nắm giữ · phát biểu · quản lý · sát vào · tenez!+ này! · thiết tha · thủ · thủ giữ · thừa kế · trụ · xem · xem như · điều khiển · ở yên không rời
Add example
Add